涼堂 liáng táng · lương đường Hán Việt: lương đường · Pinyin: liáng táng Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 堂 (đường)Pinyinliáng tángHán Việtlương đườngCấu tạo涼 + 堂 · lương + đường nghĩa thành phần: lương + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建于水畔的楼阁; 宋时临安楼观名。Tân Hoa Tự Điển 1.建于水畔的楼阁。 2.宋时临安楼观名。