涼宇 liáng yǔ · lương vũ Hán Việt: lương vũ · Pinyin: liáng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 宇 (vũ)Pinyinliáng yǔHán Việtlương vũCấu tạo涼 + 宇 · lương + vũ nghĩa thành phần: lương + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凉秋的天空。Tân Hoa Tự Điển 1.凉秋的天空。