涼影 liáng yǐng · lương ảnh Hán Việt: lương ảnh · Pinyin: liáng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 影 (ảnh)Pinyinliáng yǐngHán Việtlương ảnhCấu tạo涼 + 影 · lương + ảnh nghĩa thành phần: lương + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"凉影"; 树木枝叶在日光或月光下形成的阴影。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉影"。 2.树木枝叶在日光或月光下形成的阴影。