涼思 liáng sī · lương tư Hán Việt: lương tư · Pinyin: liáng sī Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 思 (tư)Pinyinliáng sīHán Việtlương tưCấu tạo涼 + 思 · lương + tư nghĩa thành phần: lương + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凄凉的思绪。Tân Hoa Tự Điển 1.凄凉的思绪。