涼齋 liáng zhāi · lương trai Hán Việt: lương trai · Pinyin: liáng zhāi Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 齋 (trai)Pinyinliáng zhāiHán Việtlương traiCấu tạo涼 + 齋 · lương + trai nghĩa thành phần: lương + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破房子。Tân Hoa Tự Điển 1.破房子。