涼曠

liáng kuàng lương khoáng

Hán Việt: lương khoáng · Pinyin: liáng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凉风旷荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凉风旷荡。