涼昧 liáng mèi · lương muội Hán Việt: lương muội · Pinyin: liáng mèi Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 昧 (muội)Pinyinliáng mèiHán Việtlương muộiCấu tạo涼 + 昧 · lương + muội nghĩa thành phần: lương + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓德薄才庸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓德薄才庸。