涼暗 liáng àn · lương ám Hán Việt: lương ám · Pinyin: liáng àn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 暗 (ám)Pinyinliáng ànHán Việtlương ámCấu tạo涼 + 暗 · lương + ám nghĩa thành phần: lương + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"凉阴"。EngCihui 涼暗 iáng'àn v.p. <trad.> in mourning; royal mourning