涼月 liáng yuè · lương nguyệt Hán Việt: lương nguyệt · Pinyin: liáng yuè Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 月 (nguyệt)Pinyinliáng yuèHán Việtlương nguyệtCấu tạo涼 + 月 · lương + nguyệt nghĩa thành phần: lương + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋月; 七月的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.秋月。 2.七月的异名。