涼氛 liáng fēn · lương phân Hán Việt: lương phân · Pinyin: liáng fēn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 氛 (phân)Pinyinliáng fēnHán Việtlương phânCấu tạo涼 + 氛 · lương + phân nghĩa thành phần: lương + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋天清凉的雾气; 借指秋季。Tân Hoa Tự Điển 1.秋天清凉的雾气。 2.借指秋季。