涼汗 lương hãn Hán Việt: lương hãn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 汗 (hãn)Hán Việtlương hãnCấu tạo涼 + 汗 · lương + hãn nghĩa thành phần: lương + hãn Nghĩa EngCihui 涼汗 iánghàn n. cold sweat