涼沙 liáng shā · lương sa Hán Việt: lương sa · Pinyin: liáng shā Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 沙 (sa)Pinyinliáng shāHán Việtlương saCấu tạo涼 + 沙 · lương + sa nghĩa thành phần: lương + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋天的飞沙。Tân Hoa Tự Điển 1.秋天的飞沙。