涼波 liáng bō · lương ba Hán Việt: lương ba · Pinyin: liáng bō Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 波 (ba)Pinyinliáng bōHán Việtlương baCấu tạo涼 + 波 · lương + ba nghĩa thành phần: lương + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月光; 水面。Tân Hoa Tự Điển 1.月光。 2.水面。