涼漿

liáng jiāng lương tương

Hán Việt: lương tương · Pinyin: liáng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷菜汤; 冷酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷菜汤。 2.冷酒。