涼浴 lương dục Hán Việt: lương dục Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 浴 (dục)Hán Việtlương dụcCấu tạo涼 + 浴 · lương + dục nghĩa thành phần: lương + dục Nghĩa EngCihui 涼浴 iángyù n. cool bath