涼溫 liáng wēn · lương ôn Hán Việt: lương ôn · Pinyin: liáng wēn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 溫 (ôn)Pinyinliáng wēnHán Việtlương ônCấu tạo涼 + 溫 · lương + ôn nghĩa thành phần: lương + ôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷暖;寒暑; 喻贵贱。Tân Hoa Tự Điển 1.冷暖;寒暑。 2.喻贵贱。