涼瓦瓦

liáng wǎ wǎ lương ngõa ngõa

Hán Việt: lương ngõa ngõa · Pinyin: liáng wǎ wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (ngõa) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凉瓦瓦"; 清亮貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉瓦瓦"。 2.清亮貌。