涼篷

liáng péng lương bồng

Hán Việt: lương bồng · Pinyin: liáng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹凉棚; 指远望时平遮在额前的手掌; 搭有凉篷的游船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹凉棚。 2.指远望时平遮在额前的手掌。 3.搭有凉篷的游船。