涼粉

liáng fěn lương phấn

Hán Việt: lương phấn · Pinyin: liáng fěn

Tổng quan

liangfen (món ăn Trung Quốc) | sương sáo (món ăn Trung Quốc)

Cấu tạo: (lương) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liangfen (món ăn Trung Quốc) | sương sáo (món ăn Trung Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綠豆粉做成的冷食。常用醋、辣豆瓣醬等調味料拌和著吃。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);一种食品,用绿豆粉等制成,多用作料凉拌着吃。

Eng

  • CC-CEDICT liangfen (Chinese dish)|grass jelly (Chinese dish)
  • Cihui liangfen (Chinese dish); grass jelly (Chinese dish)