涼糕

liáng gāo lương cao

Hán Việt: lương cao · Pinyin: liáng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凉糕"; 夏季的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉糕"。 2.夏季的食品。

Eng

  • Cihui 涼糕 iánggāo* n. cake made of glutinous rice, served cold in summer M:²kuài