涼罐

liáng guàn lương quán

Hán Việt: lương quán · Pinyin: liáng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用柳木制成的汲水用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用柳木制成的汲水用具。