涼蔭 liáng yīn · lương ấm Hán Việt: lương ấm · Pinyin: liáng yīn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 蔭 (ấm)Pinyinliáng yīnHán Việtlương ấmCấu tạo涼 + 蔭 · lương + ấm nghĩa thành phần: lương + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"凉荫"; 荫凉的居处; 指成荫的树。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉荫"。 2.荫凉的居处。 3.指成荫的树。