涼菜

liáng cài lương thái

Hán Việt: lương thái · Pinyin: liáng cài

Tổng quan

rau trộn: xà-lách trộn

Cấu tạo: (lương) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rau trộn: xà-lách trộn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凉着吃的菜。

Eng

  • Cihui 涼菜 iángcài* n. 1. cold dish 2. vegetable eaten uncooked