涼落 liáng luò · lương lạc Hán Việt: lương lạc · Pinyin: liáng luò Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 落 (lạc)Pinyinliáng luòHán Việtlương lạcCấu tạo涼 + 落 · lương + lạc nghĩa thành phần: lương + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰落。Tân Hoa Tự Điển 1.衰落。