涼薄

liáng báo lương bạc

Hán Việt: lương bạc · Pinyin: liáng báo

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凉薄"; 微薄,浅薄; 指淡薄; 不富足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉薄"。 2.微薄,浅薄。 3.指淡薄。 4.不富足。