涼血
lương huyết
Hán Việt: lương huyết · Pinyin: liáng xuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冷血。形容人的自私﹑冷漠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冷血。形容人的自私﹑冷漠。
Eng
- Cihui 涼血 iángxuè attr. cold blood (of animals) ◆v.o. <Ch. med.> cool the blood