涼貨

liáng huò lương hóa

Hán Việt: lương hóa · Pinyin: liáng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凉货"; 方言。指夏季出售的凉席﹑扇子之类的用品及清凉饮料和食物等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉货"。 2.方言。指夏季出售的凉席﹑扇子之类的用品及清凉饮料和食物等。