涼貳 liáng èr · lương nhị Hán Việt: lương nhị · Pinyin: liáng èr Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 貳 (nhị)Pinyinliáng èrHán Việtlương nhịCấu tạo涼 + 貳 · lương + nhị nghĩa thành phần: lương + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹副贰。特指太子。凉,通"亮"。辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹副贰。特指太子。凉,通"亮"。辅佐。