涼野

liáng yě lương dã

Hán Việt: lương dã · Pinyin: liáng yě

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒寒的旷野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒寒的旷野。