涼風習習 lương phong tập tập Hán Việt: lương phong tập tập Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 風 (phong) + 習 (tập) + 習 (tập)Hán Việtlương phong tập tậpCấu tạo涼 + 風 + 習 + 習 · lương + phong + tập + tập nghĩa thành phần: lương + phong + tập + tập Nghĩa EngCihui 涼風習習 iángfēngxíxí f.e. A cool breeze is blowing.