涼餅

liáng bǐng lương bính

Hán Việt: lương bính · Pinyin: liáng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凉拌的面食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凉拌的面食。