凋亡

diāo wáng điêu vong

Hán Việt: điêu vong · Pinyin: diāo wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凋謝死亡。宋.蔡伸〈水調歌頭.亭皋木葉下〉詞:「當時坐間英俊,強半已凋亡。」