凋兵 điêu binh Hán Việt: điêu binh Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 兵 (binh)Hán Việtđiêu binhCấu tạo凋 + 兵 · điêu + binh nghĩa thành phần: điêu + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疲憊衰敗的部隊。《史記.卷七○.張儀傳》:「今秦有敝甲凋兵,軍於澠池。」EngCihui 凋兵 iāobīng n. tired and weary soldiers; demoralized troops