凋剥 điêu bác Hán Việt: điêu bác Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 剥 (bác)Hán Việtđiêu bácCấu tạo凋 + 剥 · điêu + bác nghĩa thành phần: điêu + bác