凋殘
điêu tàn
Hán Việt: điêu tàn
Tổng quan
lụn bại: suy sút/tàn lụi/tàn tạ
Nghĩa
Việt
- Cihui lụn bại: suy sút/tàn lụi/tàn tạ
- Cihui éo úa tan nát — Hư hỏng nát. điêu tàn điêu tàn ☆Héo úa tan nát — Hư hỏng nát. 1. lụn bại; suy sút。零落衰敗。 2. tàn lụi; tàn tạ。凋零。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凋落衰敗。《三國演義》第五八回:「操賊專權,欺君罔上,黎民凋殘。」
Eng
- Cihui 凋殘 iāocán v.p. 1. wither; fade 2. broken; dilapidated 3. destitute 4. declining (of business) 5. deserted (of cities)