凋瘁 điêu tụy Hán Việt: điêu tụy Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 瘁 (tụy)Hán Việtđiêu tụyCấu tạo凋 + 瘁 · điêu + tụy nghĩa thành phần: điêu + tụy