凋蔽 điêu tế Hán Việt: điêu tế Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 蔽 (tế)Hán Việtđiêu tếCấu tạo凋 + 蔽 · điêu + tế nghĩa thành phần: điêu + tế