凋逝 điêu thệ Hán Việt: điêu thệ Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 逝 (thệ)Hán Việtđiêu thệCấu tạo凋 + 逝 · điêu + thệ nghĩa thành phần: điêu + thệ Nghĩa EngCihui 凋逝 diāoshì v. 1. wither and fall 2. die of old age