凌上 líng shàng · lăng thượng Hán Việt: lăng thượng · Pinyin: líng shàng Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 上 (thượng)Pinyinlíng shàngHán Việtlăng thượngCấu tạo凌 + 上 · lăng + thượng nghĩa thành phần: lăng + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侮犯尊长。Tân Hoa Tự Điển 1.侮犯尊长。