凌侮 líng wǔ·lăng vũ Hán Việt: lăng vũ · Pinyin: líng wǔ Tổng quan lăng nhục; làm nhục 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.欺负侮辱。 Cấu tạo: 凌 (lăng) + 侮 (vũ)Pinyinlíng wǔHán Việtlăng vũTừ loạiđộngCấu tạo凌 + 侮 · lăng + vũ nghĩa thành phần: lăng + vũ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lăng nhụcVietPhrases làm nhụcMainlandTân Hoa Tự Điển 1.欺负侮辱。 Từ liên quan Gần nghĩa侮弄 · 侮慢 · 侮蔑 · 侮辱 · 侮骂 · 凌乘 · 凌乱 · 凌云