凌借 líng jí · lăng tá Hán Việt: lăng tá · Pinyin: líng jí Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 借 (tá)Pinyinlíng jíHán Việtlăng táCấu tạo凌 + 借 · lăng + tá nghĩa thành phần: lăng + tá