凌傲 líng ào · lăng ngạo Hán Việt: lăng ngạo · Pinyin: líng ào Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 傲 (ngạo)Pinyinlíng àoHán Việtlăng ngạoCấu tạo凌 + 傲 · lăng + ngạo nghĩa thành phần: lăng + ngạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清高倨傲。Tân Hoa Tự Điển 1.清高倨傲。