凌僭

líng jiàn lăng tiếm

Hán Việt: lăng tiếm · Pinyin: líng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越本分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越本分。