凌兢
lăng căng
Hán Việt: lăng căng · Pinyin: líng jīng
Tổng quan
(văn học) lạnh cóng
1.亦作"凌竞"。形容寒凉。 2.战栗﹑恐惧的样子。
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) run rẩy; run lập cập
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凌竞"。形容寒凉。 2.战栗﹑恐惧的样子。
Eng
- Cihui (literary) icy cold/(literary) to shiver; to tremble