凌凘 líng sī · lăng tư Hán Việt: lăng tư · Pinyin: líng sī Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 凘 (tư)Pinyinlíng sīHán Việtlăng tưCấu tạo凌 + 凘 · lăng + tư nghĩa thành phần: lăng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"凌澌"; 流动的冰凌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凌澌"。 2.流动的冰凌。