凌制 líng zhì · lăng chế Hán Việt: lăng chế · Pinyin: líng zhì Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 制 (chế)Pinyinlíng zhìHán Việtlăng chếCấu tạo凌 + 制 · lăng + chế nghĩa thành phần: lăng + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凌驾其上而控制之。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凌驾其上而控制之。