凌歷 líng lì · lăng lịch Hán Việt: lăng lịch · Pinyin: líng lì Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 歷 (lịch)Pinyinlíng lìHán Việtlăng lịchCấu tạo凌 + 歷 · lăng + lịch nghĩa thành phần: lăng + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容气势雄伟。Tân Hoa Tự Điển 1.形容气势雄伟。