凌壞 líng huài · lăng hoại Hán Việt: lăng hoại · Pinyin: líng huài Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 壞 (hoại)Pinyinlíng huàiHán Việtlăng hoạiCấu tạo凌 + 壞 · lăng + hoại nghĩa thành phần: lăng + hoại