凌威 líng wēi · lăng uy Hán Việt: lăng uy · Pinyin: líng wēi Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 威 (uy)Pinyinlíng wēiHán Việtlăng uyCấu tạo凌 + 威 · lăng + uy nghĩa thành phần: lăng + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹施威。Tân Hoa Tự Điển 1.犹施威。