凌室 líng shì · lăng thất Hán Việt: lăng thất · Pinyin: líng shì Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 室 (thất)Pinyinlíng shìHán Việtlăng thấtCấu tạo凌 + 室 · lăng + thất nghĩa thành phần: lăng + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代藏冰之室。Tân Hoa Tự Điển 1.古代藏冰之室。